пампа́сы
giống đựcbất động vật
pampásy[pɐmˈpasɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пампа́сы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пампа́сы nghĩa là thảo nguyên nam mỹ.
Nghĩa của пампа́сы
Danh từ
- Pampa, thảo nguyên Nam Mỹ.
Biến cách của пампа́сы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пампа́сы |
| Sinh cách кого? чего? | пампа́сов |
| Tặng cách кому? чему? | пампа́сам |
| Đối cách кого? что? | пампа́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | пампа́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | пампа́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пампасы nghĩa là gì?
пампасы (danh từ) nghĩa là thảo nguyên nam mỹ.
пампасы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пампа́сы (phiên âm Latinh pampásy, IPA [pɐmˈpasɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.