TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

памфле́т

giống đựcbất động vật
pamflét[pɐmˈflʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên памфле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

памфле́т nghĩa là bài văn đả kích, bài văn công kích.

Nghĩa của памфле́т

Danh từ

  1. Bài văn đả kích, bài văn công kích, pămflê.

Biến cách của памфле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?памфле́тпамфле́ты
Sinh cách кого? чего?памфле́тапамфле́тов
Tặng cách кому? чему?памфле́тупамфле́там
Đối cách кого? что?памфле́тпамфле́ты
Công cụ cách кем? чем?памфле́томпамфле́тами
Giới cách о ком? о чём?памфле́тепамфле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

памфлет nghĩa là gì?

памфлет (danh từ) nghĩa là bài văn đả kích, bài văn công kích.

памфлет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là памфле́т (phiên âm Latinh pamflét, IPA [pɐmˈflʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.