TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́мятка

giống cáibất động vật
pámjatka[ˈpamʲɪtkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́мятка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́мятка nghĩa là bản ghi nhớ, bản lược ký.

Nghĩa của па́мятка

Danh từ

  1. Bản ghi nhớ, bản lược ký, bẳn bị vong; (свод правил) bản quy tắc; (книжка) sổ tay [ghi nhớ], [sách] cẩm nang.

Biến cách của па́мятка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́мяткапа́мятки
Sinh cách кого? чего?па́мяткипа́мяток
Tặng cách кому? чему?па́мяткепа́мяткам
Đối cách кого? что?па́мяткупа́мятки
Công cụ cách кем? чем?па́мяткойпа́мятками
Giới cách о ком? о чём?па́мяткепа́мятках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

памятка nghĩa là gì?

памятка (danh từ) nghĩa là bản ghi nhớ, bản lược ký.

памятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́мятка (phiên âm Latinh pámjatka, IPA [ˈpamʲɪtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.