па́мятка
Dấu sắc trên па́мятка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́мятка nghĩa là bản ghi nhớ, bản lược ký.
Nghĩa của па́мятка
Danh từ
- Bản ghi nhớ, bản lược ký, bẳn bị vong; (свод правил) bản quy tắc; (книжка) sổ tay [ghi nhớ], [sách] cẩm nang.
Biến cách của па́мятка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́мятка | па́мятки |
| Sinh cách кого? чего? | па́мятки | па́мяток |
| Tặng cách кому? чему? | па́мятке | па́мяткам |
| Đối cách кого? что? | па́мятку | па́мятки |
| Công cụ cách кем? чем? | па́мяткой | па́мятками |
| Giới cách о ком? о чём? | па́мятке | па́мятках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
памятка nghĩa là gì?
памятка (danh từ) nghĩa là bản ghi nhớ, bản lược ký.
памятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́мятка (phiên âm Latinh pámjatka, IPA [ˈpamʲɪtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.