TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

памяться

thể chưa hoàn thành
pamjatʹsja giọng máy của trình duyệt

памяться nghĩa là nhàu, nhàu nát.

Nghĩa của памяться

Động từ

  1. измяться [bị] nhàu, nhàu nát, nhàu nhàu; (nghĩa bóng) [trở nên] bơ phờ, phờ phạc, ủ rũ, rũ rượi.

Câu hỏi thường gặp

памяться nghĩa là gì?

памяться (động từ) nghĩa là nhàu, nhàu nát.

памяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là памяться (phiên âm Latinh pamjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.