TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пан

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pan[pan] giọng máy của trình duyệt

пан nghĩa là pan, địa chủ, ông, ngài.

Nghĩa của пан

Danh từ

  1. Pan, địa chủ (ở Ba-Lan trước cách mạng).
  2. в обращении Ông, ngài.

Biến cách của пан (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́нпаны́
Sinh cách кого? чего?па́напано́в
Tặng cách кому? чему?па́нупана́м
Đối cách кого? что?па́напано́в
Công cụ cách кем? чем?па́номпана́ми
Giới cách о ком? о чём?па́непана́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пан

Câu ví dụ với пан

  • Пан или пропал. Tất cả hoặc không gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #650301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пан nghĩa là gì?

пан (danh từ) nghĩa là pan, địa chủ, ông, ngài.

пан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пан (phiên âm Latinh pan, IPA [pan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.