TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пана́ма

giống cáibất động vật
panáma[pɐˈnamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пана́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пана́ма nghĩa là cái mũ pa-na-ma, mũ tai bèo.

Nghĩa của пана́ма

Danh từ

  1. Cái mũ pa-na-ma, mũ tai bèo.

Biến cách của пана́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пана́мапана́мы
Sinh cách кого? чего?пана́мыпана́м
Tặng cách кому? чему?пана́мепана́мам
Đối cách кого? что?пана́мупана́мы
Công cụ cách кем? чем?пана́мойпана́мами
Giới cách о ком? о чём?пана́мепана́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

панама nghĩa là gì?

панама (danh từ) nghĩa là cái mũ pa-na-ma, mũ tai bèo.

панама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пана́ма (phiên âm Latinh panáma, IPA [pɐˈnamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.