па́нда
giống cáiđộng vật
pánda[ˈpandə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́нда nghĩa là gấu trúc.
Nghĩa của па́нда
Danh từ
- Gấu trúc.
Biến cách của па́нда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́нда | па́нды |
| Sinh cách кого? чего? | па́нды | па́нд |
| Tặng cách кому? чему? | па́нде | па́ндам |
| Đối cách кого? что? | па́нду | па́нд |
| Công cụ cách кем? чем? | па́ндой | па́ндами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́нде | па́ндах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
панда nghĩa là gì?
панда (danh từ) nghĩa là gấu trúc.
панда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́нда (phiên âm Latinh pánda, IPA [ˈpandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.