TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́нда

giống cáiđộng vật
pánda[ˈpandə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́нда nghĩa là gấu trúc.

Nghĩa của па́нда

Danh từ

  1. Gấu trúc.

Biến cách của па́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́ндапа́нды
Sinh cách кого? чего?па́ндыпа́нд
Tặng cách кому? чему?па́ндепа́ндам
Đối cách кого? что?па́ндупа́нд
Công cụ cách кем? чем?па́ндойпа́ндами
Giới cách о ком? о чём?па́ндепа́ндах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

панда nghĩa là gì?

панда (danh từ) nghĩa là gấu trúc.

панда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́нда (phiên âm Latinh pánda, IPA [ˈpandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.