TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пандеми́я

giống cáibất động vật
pandɛmíja[pəndɨˈmʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пандеми́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пандеми́я nghĩa là đại dịch.

Nghĩa của пандеми́я

Danh từ

  1. Đại dịch.

Biến cách của пандеми́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пандеми́япандеми́и
Sinh cách кого? чего?пандеми́ипандеми́й
Tặng cách кому? чему?пандеми́ипандеми́ям
Đối cách кого? что?пандеми́юпандеми́и
Công cụ cách кем? чем?пандеми́ейпандеми́ями
Giới cách о ком? о чём?пандеми́ипандеми́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пандемия nghĩa là gì?

пандемия (danh từ) nghĩa là đại dịch.

пандемия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пандеми́я (phiên âm Latinh pandɛmíja, IPA [pəndɨˈmʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.