TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

панеги́рик

giống đựcbất động vật
panegírik[pənʲɪˈɡʲirʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên панеги́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

панеги́рик nghĩa là điếu văn.

Nghĩa của панеги́рик

Danh từ

  1. Điếu văn.

Biến cách của панеги́рик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?панеги́рикпанеги́рики
Sinh cách кого? чего?панеги́рикапанеги́риков
Tặng cách кому? чему?панеги́рикупанеги́рикам
Đối cách кого? что?панеги́рикпанеги́рики
Công cụ cách кем? чем?панеги́рикомпанеги́риками
Giới cách о ком? о чём?панеги́рикепанеги́риках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

панегирик nghĩa là gì?

панегирик (danh từ) nghĩa là điếu văn.

панегирик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là панеги́рик (phiên âm Latinh panegírik, IPA [pənʲɪˈɡʲirʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.