панибра́тский
Dấu sắc trên панибра́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
панибра́тский nghĩa là suồng sã, sỗ sàng.
Nghĩa của панибра́тский
Tính từ
- Suồng sã, sỗ sàng.
Biến cách của панибра́тский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | панибра́тский | панибра́тское | панибра́тская | панибра́тские |
| Sinh cách | панибра́тского | панибра́тского | панибра́тской | панибра́тских |
| Tặng cách | панибра́тскому | панибра́тскому | панибра́тской | панибра́тским |
| Đối cách | панибра́тский | панибра́тское | панибра́тскую | панибра́тские |
| Công cụ cách | панибра́тским | панибра́тским | панибра́тской | панибра́тскими |
| Giới cách | панибра́тском | панибра́тском | панибра́тской | панибра́тских |
| Dạng ngắn | *панибра́тск | *панибра́тско | *панибра́тска | панибра́тски |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
панибратский nghĩa là gì?
панибратский (tính từ) nghĩa là suồng sã, sỗ sàng.
панибратский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là панибра́тский (phiên âm Latinh panibrátskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.