TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

панибра́тский

panibrátskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên панибра́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

панибра́тский nghĩa là suồng sã, sỗ sàng.

Nghĩa của панибра́тский

Tính từ

  1. Suồng sã, sỗ sàng.

Biến cách của панибра́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпанибра́тскийпанибра́тскоепанибра́тскаяпанибра́тские
Sinh cáchпанибра́тскогопанибра́тскогопанибра́тскойпанибра́тских
Tặng cáchпанибра́тскомупанибра́тскомупанибра́тскойпанибра́тским
Đối cáchпанибра́тскийпанибра́тскоепанибра́тскуюпанибра́тские
Công cụ cáchпанибра́тскимпанибра́тскимпанибра́тскойпанибра́тскими
Giới cáchпанибра́тскомпанибра́тскомпанибра́тскойпанибра́тских
Dạng ngắn*панибра́тск*панибра́тско*панибра́тскапанибра́тски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

панибратский nghĩa là gì?

панибратский (tính từ) nghĩa là suồng sã, sỗ sàng.

панибратский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là панибра́тский (phiên âm Latinh panibrátskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.