па́ника
Dấu sắc trên па́ника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́ника nghĩa là hốt hoảng, hoảng hốt.
Nghĩa của па́ника
Danh từ
- [Sự, cơn] hốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, hoang mang, cuống cuồng.
- быть в па́никеhốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sở, kinh hoảng, hoang mang
- наводи́ть па́нику, се́ять па́никуgieo [rắc] hoang mang, hoảng hốt
Biến cách của па́ника (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́ника |
| Sinh cách кого? чего? | па́ники |
| Tặng cách кому? чему? | па́нике |
| Đối cách кого? что? | па́нику |
| Công cụ cách кем? чем? | па́никой |
| Giới cách о ком? о чём? | па́нике |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với па́ника
- Паникой делу не поможешь. Hoảng loạn sẽ không giúp gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12006557
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
паника nghĩa là gì?
паника (danh từ) nghĩa là hốt hoảng, hoảng hốt.
паника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́ника (phiên âm Latinh pánika, IPA [ˈpanʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.