пани́ческий
Dấu sắc trên пани́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пани́ческий nghĩa là hốt hoảng, hoảng hốt, gây hốt hoảng, gieo hoang mang.
Nghĩa của пани́ческий
Tính từ
- проникнутый паникой Hốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, hoang mang, cuống cuồng.
- вызывающий панику Gây hốt hoảng, gieo [rắc] hoang mang.
- пани́ческое настрое́ниеtinh thần hoảng hốt, tâm trạng hoang mang
- панический страх[nỗi] khiếp sợ, hoảng sợ
- пани́ческое бе́гство[sự] tháo chạy hoảng hốt, hoảng chạy
- khẩu ngữ легко поддающийся панике Dễ hoảng hốt, dễ hoang mang.
Biến cách của пани́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пани́ческий | пани́ческое | пани́ческая | пани́ческие |
| Sinh cách | пани́ческого | пани́ческого | пани́ческой | пани́ческих |
| Tặng cách | пани́ческому | пани́ческому | пани́ческой | пани́ческим |
| Đối cách | пани́ческий / пани́ческого | пани́ческое | пани́ческую | пани́ческие / пани́ческих |
| Công cụ cách | пани́ческим | пани́ческим | пани́ческой | пани́ческими |
| Giới cách | пани́ческом | пани́ческом | пани́ческой | пани́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của пани́ческий
Câu hỏi thường gặp
панический nghĩa là gì?
панический (tính từ) nghĩa là hốt hoảng, hoảng hốt, gây hốt hoảng, gieo hoang mang.
панический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пани́ческий (phiên âm Latinh paníčeskij, IPA [pɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.