TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

панирова́ть

hai thể
panirovátʹ[pənʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên панирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

панирова́ть nghĩa là bột.

Nghĩa của панирова́ть

Động từ

  1. Bột.

Chia động từ панирова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
япаниру́юпаниру́ю
тыпаниру́ешьпаниру́ешь
он / она́ / оно́паниру́етпаниру́ет
мыпаниру́емпаниру́ем
выпаниру́етепаниру́ете
они́паниру́ютпаниру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)панирова́л
Giống cái (она́)панирова́ла
Giống trung (оно́)панирова́ло
Số nhiều (они́)панирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)паниру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)паниру́йте

Câu hỏi thường gặp

панировать nghĩa là gì?

панировать (động từ) nghĩa là bột.

панировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là панирова́ть (phiên âm Latinh panirovátʹ, IPA [pənʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.