панора́ма
Dấu sắc trên панора́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
панора́ма nghĩa là toàn cảnh, cảnh tầm rộng, tranh toàn cảnh, toàn cảnh họa.
Nghĩa của панора́ма
Danh từ
- вид Toàn cảnh, cảnh tầm rộng, phong cảnh, cảnh.
- картина [bức] tranh toàn cảnh, toàn cảnh họa.
- quân sự Kính ngắm.
Biến cách của панора́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | панора́ма | панора́мы |
| Sinh cách кого? чего? | панора́мы | панора́м |
| Tặng cách кому? чему? | панора́ме | панора́мам |
| Đối cách кого? что? | панора́му | панора́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | панора́мой | панора́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | панора́ме | панора́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
панорама nghĩa là gì?
панорама (danh từ) nghĩa là toàn cảnh, cảnh tầm rộng, tranh toàn cảnh, toàn cảnh họa.
панорама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là панора́ма (phiên âm Latinh panoráma, IPA [pənɐˈramə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.