TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

панора́ма

giống cáibất động vật
panoráma[pənɐˈramə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên панора́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

панора́ма nghĩa là toàn cảnh, cảnh tầm rộng, tranh toàn cảnh, toàn cảnh họa.

Nghĩa của панора́ма

Danh từ

  1. вид Toàn cảnh, cảnh tầm rộng, phong cảnh, cảnh.
  2. картина [bức] tranh toàn cảnh, toàn cảnh họa.
  3. quân sự Kính ngắm.

Biến cách của панора́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?панора́мапанора́мы
Sinh cách кого? чего?панора́мыпанора́м
Tặng cách кому? чему?панора́мепанора́мам
Đối cách кого? что?панора́мупанора́мы
Công cụ cách кем? чем?панора́мойпанора́мами
Giới cách о ком? о чём?панора́мепанора́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

панорама nghĩa là gì?

панорама (danh từ) nghĩa là toàn cảnh, cảnh tầm rộng, tranh toàn cảnh, toàn cảnh họa.

панорама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là панора́ма (phiên âm Latinh panoráma, IPA [pənɐˈramə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.