TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

панно́

giống trungbất động vật
pannó[pɐˈn(ː)o] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên панно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

панно́ nghĩa là pa-nô, panô.

Nghĩa của панно́

Danh từ

  1. [Tấm, bức] pa-nô, panô, hoành phi, liễn; (картина) tranh tấm, tranh tứ bình.

Câu hỏi thường gặp

панно nghĩa là gì?

панно (danh từ) nghĩa là pa-nô, panô.

панно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là панно́ (phiên âm Latinh pannó, IPA [pɐˈn(ː)o]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.