пансио́н
giống đựcbất động vật
pansión[pən⁽ʲ⁾sʲɪˈon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пансио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пансио́н nghĩa là học xá, nhà trọ.
Nghĩa của пансио́н
Danh từ
- учебное заведение Học xá, trường học có ký túc xá.
- гостиница Nhà [nghỉ] trọ.
- содержание [chế độ, sự] vừa ở vừa ăn, cấp dưỡng đầy đủ, chu cấp mọi mặt.
- жить на по́лном пансио́неđược chu cấp hoàn toàn
Biến cách của пансио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пансио́н | пансио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пансио́на | пансио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пансио́ну | пансио́нам |
| Đối cách кого? что? | пансио́н | пансио́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пансио́ном | пансио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пансио́не | пансио́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пансио́н
Câu hỏi thường gặp
пансион nghĩa là gì?
пансион (danh từ) nghĩa là học xá, nhà trọ.
пансион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пансио́н (phiên âm Latinh pansión, IPA [pən⁽ʲ⁾sʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.