TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пансио́н

giống đựcbất động vật
pansión[pən⁽ʲ⁾sʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пансио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пансио́н nghĩa là học xá, nhà trọ.

Nghĩa của пансио́н

Danh từ

  1. учебное заведение Học xá, trường học có ký túc xá.
  2. гостиница Nhà [nghỉ] trọ.
  3. содержание [chế độ, sự] vừa ở vừa ăn, cấp dưỡng đầy đủ, chu cấp mọi mặt.
    • жить на по́лном пансио́неđược chu cấp hoàn toàn

Biến cách của пансио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пансио́нпансио́ны
Sinh cách кого? чего?пансио́напансио́нов
Tặng cách кому? чему?пансио́нупансио́нам
Đối cách кого? что?пансио́нпансио́ны
Công cụ cách кем? чем?пансио́номпансио́нами
Giới cách о ком? о чём?пансио́непансио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пансио́н

Câu hỏi thường gặp

пансион nghĩa là gì?

пансион (danh từ) nghĩa là học xá, nhà trọ.

пансион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пансио́н (phiên âm Latinh pansión, IPA [pən⁽ʲ⁾sʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.