TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пантало́ны

giống cáibất động vật
pantalóny[pəntɐˈɫonɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пантало́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пантало́ны nghĩa là quần lót.

Nghĩa của пантало́ны

Danh từ

  1. женские [cái] quần lót.

Biến cách của пантало́ны (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пантало́ны
Sinh cách кого? чего?пантало́н
Tặng cách кому? чему?пантало́нам
Đối cách кого? что?пантало́ны
Công cụ cách кем? чем?пантало́нами
Giới cách о ком? о чём?пантало́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

панталоны nghĩa là gì?

панталоны (danh từ) nghĩa là quần lót.

панталоны đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пантало́ны (phiên âm Latinh pantalóny, IPA [pəntɐˈɫonɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.