пантало́ны
giống cáibất động vật
pantalóny[pəntɐˈɫonɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пантало́ны chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пантало́ны nghĩa là quần lót.
Nghĩa của пантало́ны
Danh từ
- женские [cái] quần lót.
Biến cách của пантало́ны (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пантало́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пантало́н |
| Tặng cách кому? чему? | пантало́нам |
| Đối cách кого? что? | пантало́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пантало́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пантало́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
панталоны nghĩa là gì?
панталоны (danh từ) nghĩa là quần lót.
панталоны đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пантало́ны (phiên âm Latinh pantalóny, IPA [pəntɐˈɫonɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.