TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пантеи́зм

giống đựcbất động vật
pantɛízm[pəntɨˈizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пантеи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пантеи́зм nghĩa là phiếm thần luận, thuyết phiếm thần.

Nghĩa của пантеи́зм

Danh từ

  1. Phiếm thần luận, thuyết phiếm thần.

Biến cách của пантеи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пантеи́змпантеи́змы
Sinh cách кого? чего?пантеи́змапантеи́змов
Tặng cách кому? чему?пантеи́змупантеи́змам
Đối cách кого? что?пантеи́змпантеи́змы
Công cụ cách кем? чем?пантеи́змомпантеи́змами
Giới cách о ком? о чём?пантеи́змепантеи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пантеизм nghĩa là gì?

пантеизм (danh từ) nghĩa là phiếm thần luận, thuyết phiếm thần.

пантеизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пантеи́зм (phiên âm Latinh pantɛízm, IPA [pəntɨˈizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.