TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пантоми́ма

giống cáibất động vật
pantomíma[pəntɐˈmʲimə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пантоми́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пантоми́ма nghĩa là kịch câm, tuồng câm, ra hiệu, làm bộ tịch.

Nghĩa của пантоми́ма

Danh từ

  1. представление Kịch câm, tuồng câm.
  2. как средство общения [sự] ra hiệu, làm bộ tịch.

Biến cách của пантоми́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пантоми́мапантоми́мы
Sinh cách кого? чего?пантоми́мыпантоми́м
Tặng cách кому? чему?пантоми́мепантоми́мам
Đối cách кого? что?пантоми́мупантоми́мы
Công cụ cách кем? чем?пантоми́мойпантоми́мами
Giới cách о ком? о чём?пантоми́мепантоми́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пантомима nghĩa là gì?

пантомима (danh từ) nghĩa là kịch câm, tuồng câm, ra hiệu, làm bộ tịch.

пантомима đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пантоми́ма (phiên âm Latinh pantomíma, IPA [pəntɐˈmʲimə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.