TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

панте́ра

giống cáiđộng vật
pantɛ́ra[pɐnˈtɛrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên панте́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

панте́ра nghĩa là con báo, beo.

Nghĩa của панте́ра

Danh từ

  1. Con báo, beo (Felix pardus).

Biến cách của панте́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?панте́рапанте́ры
Sinh cách кого? чего?панте́рыпанте́р
Tặng cách кому? чему?панте́репанте́рам
Đối cách кого? что?панте́рупанте́р
Công cụ cách кем? чем?панте́ройпанте́рами
Giới cách о ком? о чём?панте́репанте́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пантера nghĩa là gì?

пантера (danh từ) nghĩa là con báo, beo.

пантера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là панте́ра (phiên âm Latinh pantɛ́ra, IPA [pɐnˈtɛrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.