па́нцирный
Dấu sắc trên па́нцирный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́нцирный nghĩa là giáp bào, giáp trụ, có mai, có mu.
Nghĩa của па́нцирный
Tính từ
- о доспехах [thuộc về] giáp bào, giáp trụ, áo giáp, binh giáp, chiến bào.
- о животных Có mai, có mu, có giáp.
Biến cách của па́нцирный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | па́нцирный | па́нцирное | па́нцирная | па́нцирные |
| Sinh cách | па́нцирного | па́нцирного | па́нцирной | па́нцирных |
| Tặng cách | па́нцирному | па́нцирному | па́нцирной | па́нцирным |
| Đối cách | па́нцирный | па́нцирное | па́нцирную | па́нцирные |
| Công cụ cách | па́нцирным | па́нцирным | па́нцирной | па́нцирными |
| Giới cách | па́нцирном | па́нцирном | па́нцирной | па́нцирных |
| Dạng ngắn | па́нцирен | па́нцирно | па́нцирна | па́нцирны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
панцирный nghĩa là gì?
панцирный (tính từ) nghĩa là giáp bào, giáp trụ, có mai, có mu.
панцирный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́нцирный (phiên âm Latinh páncirnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.