папа́ша
Dấu sắc trên папа́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
папа́ша nghĩa là cha, bố, bác, cụ.
Nghĩa của папа́ша
Danh từ
- Cha, bố, ba, thầy, bọ tía.
- обращение к пожилому человекуб старику Bác, cụ.
Biến cách của папа́ша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | папа́ша | папа́ши |
| Sinh cách кого? чего? | папа́ши | папа́ш |
| Tặng cách кому? чему? | папа́ше | папа́шам |
| Đối cách кого? что? | папа́шу | папа́ш |
| Công cụ cách кем? чем? | папа́шей | папа́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | папа́ше | папа́шах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với папа́ша
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
папаша nghĩa là gì?
папаша (danh từ) nghĩa là cha, bố, bác, cụ.
папаша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là папа́ша (phiên âm Latinh papáša, IPA [pɐˈpaʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.