TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

папа́ша

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
papáša[pɐˈpaʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên папа́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

папа́ша nghĩa là cha, bố, bác, cụ.

Nghĩa của папа́ша

Danh từ

  1. Cha, bố, ba, thầy, bọ tía.
  2. обращение к пожилому человекуб старику Bác, cụ.

Biến cách của папа́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?папа́шапапа́ши
Sinh cách кого? чего?папа́шипапа́ш
Tặng cách кому? чему?папа́шепапа́шам
Đối cách кого? что?папа́шупапа́ш
Công cụ cách кем? чем?папа́шейпапа́шами
Giới cách о ком? о чём?папа́шепапа́шах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với папа́ша

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

папаша nghĩa là gì?

папаша (danh từ) nghĩa là cha, bố, bác, cụ.

папаша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là папа́ша (phiên âm Latinh papáša, IPA [pɐˈpaʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.