па́па
Dấu sắc trên па́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́па nghĩa là bố, ba, giáo hoàng.
Nghĩa của па́па
Danh từ
- Bố, ba, cha, thầy, tía.
- Giáo hoàng, giáo hoàng ở la mã.
Biến cách của па́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́па | па́пы |
| Sinh cách кого? чего? | па́пы | па́п |
| Tặng cách кому? чему? | па́пе | па́пам |
| Đối cách кого? что? | па́пу | па́п |
| Công cụ cách кем? чем? | па́пой | па́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | па́пе | па́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́па
Đồng nghĩa
Họ từ của па́па
Câu ví dụ với па́па
- Мой папа любит мою маму. Bố tôi yêu mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #619159
- Мой папа не пьёт и не курит. Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1464938
- Папа сказал мне сидеть тихо. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7187513
- Папа сказал мне, чтобы я сидел тихо. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7187515
- Твой папа об этом знает? Bố bạn có biết về việc này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13853131
- Мама, папа, это Мэри. Она будет жить с нами. Mẹ, bố, đây là Mary. Cô ấy sẽ sống với chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948170
- Папа поливал цветы. Bố lúc đó đang tưới hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6719300
- Папа любит маму. Bố tôi yêu mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
папа nghĩa là gì?
папа (danh từ) nghĩa là bố, ba, giáo hoàng.
папа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́па (phiên âm Latinh pápa, IPA [ˈpapə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.