TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

папара́цци

giống chungđộng vật
paparácci[pəpɐˈrat͡sːɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên папара́цци chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

папара́цци nghĩa là thợ săn ảnh.

Nghĩa của папара́цци

Danh từ

  1. Thợ săn ảnh.

Câu hỏi thường gặp

папарацци nghĩa là gì?

папарацци (danh từ) nghĩa là thợ săn ảnh.

папарацци đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là папара́цци (phiên âm Latinh paparácci, IPA [pəpɐˈrat͡sːɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.