TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

папа́ха

giống cáibất động vật
papáxa[pɐˈpaxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên папа́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

папа́ха nghĩa là cái mũ pa-pa-kha, mũ lông cao.

Nghĩa của папа́ха

Danh từ

  1. Cái mũ pa-pa-kha, mũ lông cao.

Biến cách của папа́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?папа́хапапа́хи
Sinh cách кого? чего?папа́хипапа́х
Tặng cách кому? чему?папа́хепапа́хам
Đối cách кого? что?папа́хупапа́хи
Công cụ cách кем? чем?папа́хойпапа́хами
Giới cách о ком? о чём?папа́хепапа́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

папаха nghĩa là gì?

папаха (danh từ) nghĩa là cái mũ pa-pa-kha, mũ lông cao.

папаха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là папа́ха (phiên âm Latinh papáxa, IPA [pɐˈpaxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.