TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́перть

giống cáibất động vật
pápertʹ[ˈpapʲɪrtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́перть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́перть nghĩa là tiền đình, bậc thềm.

Nghĩa của па́перть

Danh từ

  1. Tiền đình, bậc thềm (ở lối vào nhà thờ).

Biến cách của па́перть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́пертьпа́перти
Sinh cách кого? чего?па́пертипа́пертей
Tặng cách кому? чему?па́пертипа́пертям
Đối cách кого? что?па́пертьпа́перти
Công cụ cách кем? чем?па́пертьюпа́пертями
Giới cách о ком? о чём?па́пертипа́пертях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паперть nghĩa là gì?

паперть (danh từ) nghĩa là tiền đình, bậc thềm.

паперть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́перть (phiên âm Latinh pápertʹ, IPA [ˈpapʲɪrtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.