папи́рус
Dấu sắc trên папи́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
папи́рус nghĩa là giấy chỉ thảo, giấy papirut, sách chỉ thảo, chỉ thảo thư.
Nghĩa của папи́рус
Danh từ
- материал для письма Giấy chỉ thảo, giấy papirut.
- рукопись Sách [bằng] chỉ thảo, chỉ thảo thư.
Biến cách của папи́рус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | папи́рус | папи́русы |
| Sinh cách кого? чего? | папи́руса | папи́русов |
| Tặng cách кому? чему? | папи́русу | папи́русам |
| Đối cách кого? что? | папи́рус | папи́русы |
| Công cụ cách кем? чем? | папи́русом | папи́русами |
| Giới cách о ком? о чём? | папи́русе | папи́русах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
папирус nghĩa là gì?
папирус (danh từ) nghĩa là giấy chỉ thảo, giấy papirut, sách chỉ thảo, chỉ thảo thư.
папирус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là папи́рус (phiên âm Latinh papírus, IPA [pɐˈpʲirʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.