па́пка
Dấu sắc trên па́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́пка nghĩa là cặp giấy, cặp.
Nghĩa của па́пка
Danh từ
- для бумаг [cái] cặp giấy.
- род портофеля [cái] cặp.
- cũ переплёт [cái] bìa các- tông, bìa cứng.
- уст.(картон) các-tông
Biến cách của па́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́пка | па́пки |
| Sinh cách кого? чего? | па́пки | па́пок |
| Tặng cách кому? чему? | па́пке | па́пкам |
| Đối cách кого? что? | па́пку | па́пок |
| Công cụ cách кем? чем? | па́пкой | па́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | па́пке | па́пках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với па́пка
- В какой папке ты сохранил файл? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1454958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
папка nghĩa là gì?
папка (danh từ) nghĩa là cặp giấy, cặp.
папка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́пка (phiên âm Latinh pápka, IPA [ˈpapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.