TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́пка

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pápka[ˈpapkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́пка nghĩa là cặp giấy, cặp.

Nghĩa của па́пка

Danh từ

  1. для бумаг [cái] cặp giấy.
  2. род портофеля [cái] cặp.
  3. cũ переплёт [cái] bìa các- tông, bìa cứng.
    • уст.(картон) các-tông

Biến cách của па́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́пкапа́пки
Sinh cách кого? чего?па́пкипа́пок
Tặng cách кому? чему?па́пкепа́пкам
Đối cách кого? что?па́пкупа́пок
Công cụ cách кем? чем?па́пкойпа́пками
Giới cách о ком? о чём?па́пкепа́пках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với па́пка

  • В какой папке ты сохранил файл? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1454958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

папка nghĩa là gì?

папка (danh từ) nghĩa là cặp giấy, cặp.

папка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́пка (phiên âm Latinh pápka, IPA [ˈpapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.