па́пский
Dấu sắc trên па́пский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́пский nghĩa là Thuộc về giáo hoàng.
Nghĩa của па́пский
Tính từ
- Thuộc về giáo hoàng.
- папский престо́лTòa thánh
- папский посо́лsứ thần Tòa thánh, khâm mạng giáo hoàng
Biến cách của па́пский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | па́пский | па́пское | па́пская | па́пские |
| Sinh cách | па́пского | па́пского | па́пской | па́пских |
| Tặng cách | па́пскому | па́пскому | па́пской | па́пским |
| Đối cách | па́пский / па́пского | па́пское | па́пскую | па́пские / па́пских |
| Công cụ cách | па́пским | па́пским | па́пской | па́пскими |
| Giới cách | па́пском | па́пском | па́пской | па́пских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
папский nghĩa là gì?
папский (tính từ) nghĩa là Thuộc về giáo hoàng.
папский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́пский (phiên âm Latinh pápskij, IPA [ˈpapskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.