TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́пский

pápskij[ˈpapskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́пский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́пский nghĩa là Thuộc về giáo hoàng.

Nghĩa của па́пский

Tính từ

  1. Thuộc về giáo hoàng.
    • папский престо́лTòa thánh
    • папский посо́лsứ thần Tòa thánh, khâm mạng giáo hoàng

Biến cách của па́пский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́пскийпа́пскоепа́пскаяпа́пские
Sinh cáchпа́пскогопа́пскогопа́пскойпа́пских
Tặng cáchпа́пскомупа́пскомупа́пскойпа́пским
Đối cáchпа́пский / па́пскогопа́пскоепа́пскуюпа́пские / па́пских
Công cụ cáchпа́пскимпа́пскимпа́пскойпа́пскими
Giới cáchпа́пскомпа́пскомпа́пскойпа́пских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

папский nghĩa là gì?

папский (tính từ) nghĩa là Thuộc về giáo hoàng.

папский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́пский (phiên âm Latinh pápskij, IPA [ˈpapskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.