па́поротник
Dấu sắc trên па́поротник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́поротник nghĩa là cây dương xỉ, đuôi chồn.
Nghĩa của па́поротник
Danh từ
- Cây dương xỉ, đuôi chồn, tổ rồng (Filices).
Biến cách của па́поротник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́поротник | па́поротники |
| Sinh cách кого? чего? | па́поротника | па́поротников |
| Tặng cách кому? чему? | па́поротнику | па́поротникам |
| Đối cách кого? что? | па́поротник | па́поротники |
| Công cụ cách кем? чем? | па́поротником | па́поротниками |
| Giới cách о ком? о чём? | па́поротнике | па́поротниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
папоротник nghĩa là gì?
папоротник (danh từ) nghĩa là cây dương xỉ, đuôi chồn.
папоротник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́поротник (phiên âm Latinh páporotnik, IPA [ˈpapərətʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.