TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́поротник

giống đựcbất động vật
páporotnik[ˈpapərətʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́поротник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́поротник nghĩa là cây dương xỉ, đuôi chồn.

Nghĩa của па́поротник

Danh từ

  1. Cây dương xỉ, đuôi chồn, tổ rồng (Filices).

Biến cách của па́поротник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́поротникпа́поротники
Sinh cách кого? чего?па́поротникапа́поротников
Tặng cách кому? чему?па́поротникупа́поротникам
Đối cách кого? что?па́поротникпа́поротники
Công cụ cách кем? чем?па́поротникомпа́поротниками
Giới cách о ком? о чём?па́поротникепа́поротниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

папоротник nghĩa là gì?

папоротник (danh từ) nghĩa là cây dương xỉ, đuôi chồn.

папоротник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́поротник (phiên âm Latinh páporotnik, IPA [ˈpapərətʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.