па́пство
giống trungbất động vật
pápstvo[ˈpapstvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên па́пство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́пство nghĩa là chức giáo hoàng.
Nghĩa của па́пство
Danh từ
- Chức (ngôi, quyền vị) giáo hoàng.
Biến cách của па́пство (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | па́пство |
| Sinh cách кого? чего? | па́пства |
| Tặng cách кому? чему? | па́пству |
| Đối cách кого? что? | па́пство |
| Công cụ cách кем? чем? | па́пством |
| Giới cách о ком? о чём? | па́пстве |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
папство nghĩa là gì?
папство (danh từ) nghĩa là chức giáo hoàng.
папство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́пство (phiên âm Latinh pápstvo, IPA [ˈpapstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.