TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́пство

giống trungbất động vật
pápstvo[ˈpapstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́пство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́пство nghĩa là chức giáo hoàng.

Nghĩa của па́пство

Danh từ

  1. Chức (ngôi, quyền vị) giáo hoàng.

Biến cách của па́пство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?па́пство
Sinh cách кого? чего?па́пства
Tặng cách кому? чему?па́пству
Đối cách кого? что?па́пство
Công cụ cách кем? чем?па́пством
Giới cách о ком? о чём?па́пстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

папство nghĩa là gì?

папство (danh từ) nghĩa là chức giáo hoàng.

папство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́пство (phiên âm Latinh pápstvo, IPA [ˈpapstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.