парабе́ллум
Dấu sắc trên парабе́ллум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парабе́ллум nghĩa là khẩu pa-ra-ben-lom, súng lục.
Nghĩa của парабе́ллум
Danh từ
- Khẩu pa-ra-ben-lom, súng lục, súng sáu.
Biến cách của парабе́ллум (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парабе́ллум | парабе́ллумы |
| Sinh cách кого? чего? | парабе́ллума | парабе́ллумов |
| Tặng cách кому? чему? | парабе́ллуму | парабе́ллумам |
| Đối cách кого? что? | парабе́ллум | парабе́ллумы |
| Công cụ cách кем? чем? | парабе́ллумом | парабе́ллумами |
| Giới cách о ком? о чём? | парабе́ллуме | парабе́ллумах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
парабеллум nghĩa là gì?
парабеллум (danh từ) nghĩa là khẩu pa-ra-ben-lom, súng lục.
парабеллум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парабе́ллум (phiên âm Latinh parabéllum); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.