TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парабе́ллум

giống đựcbất động vật
parabéllum giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парабе́ллум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парабе́ллум nghĩa là khẩu pa-ra-ben-lom, súng lục.

Nghĩa của парабе́ллум

Danh từ

  1. Khẩu pa-ra-ben-lom, súng lục, súng sáu.

Biến cách của парабе́ллум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парабе́ллумпарабе́ллумы
Sinh cách кого? чего?парабе́ллумапарабе́ллумов
Tặng cách кому? чему?парабе́ллумупарабе́ллумам
Đối cách кого? что?парабе́ллумпарабе́ллумы
Công cụ cách кем? чем?парабе́ллумомпарабе́ллумами
Giới cách о ком? о чём?парабе́ллумепарабе́ллумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парабеллум nghĩa là gì?

парабеллум (danh từ) nghĩa là khẩu pa-ra-ben-lom, súng lục.

парабеллум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парабе́ллум (phiên âm Latinh parabéllum); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.