TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пара́д

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
parád[pɐˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пара́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пара́д nghĩa là duyệt binh, diễu binh, diễu hành.

Nghĩa của пара́д

Danh từ

  1. quân sự [cuộc] duyệt binh, diễu binh.
    • принима́ть пара́домchỉ huy duyệt binh (diễu binh)
  2. торжественное шествие [cuộc] diễu hành.
    • физикульту́рный пара́д[cuộc] đồng diễn thể dục, diễu hành thê dục
    • в по́лном пара́деmặc lễ phục, trang phục đại lễ, lên khuôn, mặc diện

Biến cách của пара́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пара́дпара́ды
Sinh cách кого? чего?пара́дапара́дов
Tặng cách кому? чему?пара́дупара́дам
Đối cách кого? что?пара́дпара́ды
Công cụ cách кем? чем?пара́домпара́дами
Giới cách о ком? о чём?пара́депара́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пара́д

Câu ví dụ với пара́д

  • Какой прекрасный военный парад! Buổi diễu binh đẹp thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11781679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

парад nghĩa là gì?

парад (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh, diễu hành.

парад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пара́д (phiên âm Latinh parád, IPA [pɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.