пара́д
Dấu sắc trên пара́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пара́д nghĩa là duyệt binh, diễu binh, diễu hành.
Nghĩa của пара́д
Danh từ
- quân sự [cuộc] duyệt binh, diễu binh.
- принима́ть пара́домchỉ huy duyệt binh (diễu binh)
- торжественное шествие [cuộc] diễu hành.
- физикульту́рный пара́д[cuộc] đồng diễn thể dục, diễu hành thê dục
- в по́лном пара́деmặc lễ phục, trang phục đại lễ, lên khuôn, mặc diện
Biến cách của пара́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пара́д | пара́ды |
| Sinh cách кого? чего? | пара́да | пара́дов |
| Tặng cách кому? чему? | пара́ду | пара́дам |
| Đối cách кого? что? | пара́д | пара́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | пара́дом | пара́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | пара́де | пара́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пара́д
Câu ví dụ với пара́д
- Какой прекрасный военный парад! Buổi diễu binh đẹp thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11781679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
парад nghĩa là gì?
парад (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh, diễu hành.
парад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пара́д (phiên âm Latinh parád, IPA [pɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.