TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пара́бола

giống cáibất động vật
parábola[pɐˈrabəɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пара́бола chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пара́бола nghĩa là đường parabol, parabôn.

Nghĩa của пара́бола

Danh từ

  1. Đường parabol, parabola, parabôn, pa-ra-bôn.

Biến cách của пара́бола (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пара́болапара́болы
Sinh cách кого? чего?пара́болыпара́бол
Tặng cách кому? чему?пара́болепара́болам
Đối cách кого? что?пара́болупара́болы
Công cụ cách кем? чем?пара́болойпара́болами
Giới cách о ком? о чём?пара́болепара́болах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парабола nghĩa là gì?

парабола (danh từ) nghĩa là đường parabol, parabôn.

парабола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пара́бола (phiên âm Latinh parábola, IPA [pɐˈrabəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.