пара́граф
giống đựcbất động vật
parágraf[pɐˈraɡrəf]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пара́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пара́граф nghĩa là đoạn, tiết.
Nghĩa của пара́граф
Danh từ
- Đoạn, tiết, điều, mục, điều mục, điều khoản.
Biến cách của пара́граф (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пара́граф | пара́графы |
| Sinh cách кого? чего? | пара́графа | пара́графов |
| Tặng cách кому? чему? | пара́графу | пара́графам |
| Đối cách кого? что? | пара́граф | пара́графы |
| Công cụ cách кем? чем? | пара́графом | пара́графами |
| Giới cách о ком? о чём? | пара́графе | пара́графах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
параграф nghĩa là gì?
параграф (danh từ) nghĩa là đoạn, tiết.
параграф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пара́граф (phiên âm Latinh parágraf, IPA [pɐˈraɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.