TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пара́граф

giống đựcbất động vật
parágraf[pɐˈraɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пара́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пара́граф nghĩa là đoạn, tiết.

Nghĩa của пара́граф

Danh từ

  1. Đoạn, tiết, điều, mục, điều mục, điều khoản.

Biến cách của пара́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пара́графпара́графы
Sinh cách кого? чего?пара́графапара́графов
Tặng cách кому? чему?пара́графупара́графам
Đối cách кого? что?пара́графпара́графы
Công cụ cách кем? чем?пара́графомпара́графами
Giới cách о ком? о чём?пара́графепара́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

параграф nghĩa là gì?

параграф (danh từ) nghĩa là đoạn, tiết.

параграф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пара́граф (phiên âm Latinh parágraf, IPA [pɐˈraɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.