TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паради́гма

giống cáibất động vật
paradígma[pərɐˈdʲiɡmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паради́гма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паради́гма nghĩa là bảng hình thái, hệ biến hóa.

Nghĩa của паради́гма

Danh từ

  1. Bảng hình thái, hệ biến hóa.

Biến cách của паради́гма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паради́гмапаради́гмы
Sinh cách кого? чего?паради́гмыпаради́гм
Tặng cách кому? чему?паради́гмепаради́гмам
Đối cách кого? что?паради́гмупаради́гмы
Công cụ cách кем? чем?паради́гмойпаради́гмами
Giới cách о ком? о чём?паради́гмепаради́гмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парадигма nghĩa là gì?

парадигма (danh từ) nghĩa là bảng hình thái, hệ biến hóa.

парадигма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паради́гма (phiên âm Latinh paradígma, IPA [pərɐˈdʲiɡmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.