TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парази́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
parazít[pərɐˈzʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парази́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парази́т nghĩa là kẻ ăn bám, ký sinh trùng.

Nghĩa của парази́т

Danh từ

  1. тунеядец Kẻ ăn bám, ký sinh trùng.

Biến cách của парази́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парази́тпарази́ты
Sinh cách кого? чего?парази́тапарази́тов
Tặng cách кому? чему?парази́тупарази́там
Đối cách кого? что?парази́тапарази́тов
Công cụ cách кем? чем?парази́томпарази́тами
Giới cách о ком? о чём?парази́тепарази́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với парази́т

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của парази́т

Câu hỏi thường gặp

паразит nghĩa là gì?

паразит (danh từ) nghĩa là kẻ ăn bám, ký sinh trùng.

паразит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парази́т (phiên âm Latinh parazít, IPA [pərɐˈzʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.