TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паразити́зм

giống đựcbất động vật
parazitízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паразити́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паразити́зм nghĩa là ký sinh, ăn bám.

Nghĩa của паразити́зм

Danh từ

  1. sinh học [trạng thái] ký sinh.
  2. тунеядство [tính chất] ăn bám.

Biến cách của паразити́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паразити́змпаразити́змы
Sinh cách кого? чего?паразити́змапаразити́змов
Tặng cách кому? чему?паразити́змупаразити́змам
Đối cách кого? что?паразити́змпаразити́змы
Công cụ cách кем? чем?паразити́змомпаразити́змами
Giới cách о ком? о чём?паразити́змепаразити́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паразитизм nghĩa là gì?

паразитизм (danh từ) nghĩa là ký sinh, ăn bám.

паразитизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паразити́зм (phiên âm Latinh parazitízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.