TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паразити́ровать

thể chưa hoàn thành
parazitírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паразити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паразити́ровать nghĩa là ăn bám, sống gửi.

Nghĩa của паразити́ровать

Động từ

  1. быть тунеядцем Ăn bám, sống gửi, sống bám.

Chia động từ паразити́ровать

NgôiHiện tại
япаразити́рую
тыпаразити́руешь
он / она́ / оно́паразити́рует
мыпаразити́руем
выпаразити́руете
они́паразити́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + паразитировать.

Quá khứ

Giống đực (он)паразити́ровал
Giống cái (она́)паразити́ровала
Giống trung (оно́)паразити́ровало
Số nhiều (они́)паразити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)паразити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)паразити́руйте

Câu hỏi thường gặp

паразитировать nghĩa là gì?

паразитировать (động từ) nghĩa là ăn bám, sống gửi.

паразитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паразити́ровать (phiên âm Latinh parazitírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.