TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парали́тик

giống đựcđộng vật
paralítik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парали́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парали́тик nghĩa là người bị liệt, người bị bại.

Nghĩa của парали́тик

Danh từ

  1. Người bị liệt, người bị bại.

Biến cách của парали́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парали́тикпарали́тики
Sinh cách кого? чего?парали́тикапарали́тиков
Tặng cách кому? чему?парали́тикупарали́тикам
Đối cách кого? что?парали́тикапарали́тиков
Công cụ cách кем? чем?парали́тикомпарали́тиками
Giới cách о ком? о чём?парали́тикепарали́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

паралитик nghĩa là gì?

паралитик (danh từ) nghĩa là người bị liệt, người bị bại.

паралитик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парали́тик (phiên âm Latinh paralítik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.