парали́тик
Dấu sắc trên парали́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парали́тик nghĩa là người bị liệt, người bị bại.
Nghĩa của парали́тик
Danh từ
- Người bị liệt, người bị bại.
Biến cách của парали́тик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парали́тик | парали́тики |
| Sinh cách кого? чего? | парали́тика | парали́тиков |
| Tặng cách кому? чему? | парали́тику | парали́тикам |
| Đối cách кого? что? | парали́тика | парали́тиков |
| Công cụ cách кем? чем? | парали́тиком | парали́тиками |
| Giới cách о ком? о чём? | парали́тике | парали́тиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
паралитик nghĩa là gì?
паралитик (danh từ) nghĩa là người bị liệt, người bị bại.
паралитик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парали́тик (phiên âm Latinh paralítik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.