парализова́ть
hai thể
paralizovátʹ[pərəlʲɪzɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên парализова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парализова́ть nghĩa là làm bại liệt, làm tê liệt.
Nghĩa của парализова́ть
Động từ
- Làm bại liệt, làm tê liệt, làm liệt, làm bại. + đối cách
- перен.làm tê liệt
Chia động từ парализова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | парализу́ю | парализу́ю |
| ты | парализу́ешь | парализу́ешь |
| он / она́ / оно́ | парализу́ет | парализу́ет |
| мы | парализу́ем | парализу́ем |
| вы | парализу́ете | парализу́ете |
| они́ | парализу́ют | парализу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | парализова́л |
| Giống cái (она́) | парализова́ла |
| Giống trung (оно́) | парализова́ло |
| Số nhiều (они́) | парализова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | парализу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | парализу́йте |
Họ từ của парализова́ть
Câu hỏi thường gặp
парализовать nghĩa là gì?
парализовать (động từ) nghĩa là làm bại liệt, làm tê liệt.
парализовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парализова́ть (phiên âm Latinh paralizovátʹ, IPA [pərəlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.