TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парали́ч

giống đựcbất động vật
paralíč[pərɐˈlʲit͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парали́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парали́ч nghĩa là bệnh liệt, bại.

Nghĩa của парали́ч

Danh từ

  1. Bệnh liệt, bại, bại liệt, tê liệt; (nghĩa bóng) [tình trạng] tê liệt.
    • прогрессивный парали́ч[bệnh] liệt tuần tiến
    • разби́тый парали́чо́мbị liệt, bị bệnh bại liệt, bị tê liệt

Biến cách của парали́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парали́чпараличи́
Sinh cách кого? чего?паралича́параличе́й
Tặng cách кому? чему?параличу́паралича́м
Đối cách кого? что?парали́чпараличи́
Công cụ cách кем? чем?параличо́мпаралича́ми
Giới cách о ком? о чём?параличе́паралича́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

паралич nghĩa là gì?

паралич (danh từ) nghĩa là bệnh liệt, bại.

паралич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парали́ч (phiên âm Latinh paralíč, IPA [pərɐˈlʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.