TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паралла́кс

giống đựcbất động vật
paralláks giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паралла́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паралла́кс nghĩa là thị sai.

Nghĩa của паралла́кс

Danh từ

  1. Thị sai.

Biến cách của паралла́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паралла́кспаралла́ксы
Sinh cách кого? чего?паралла́ксапаралла́ксов
Tặng cách кому? чему?паралла́ксупаралла́ксам
Đối cách кого? что?паралла́кспаралла́ксы
Công cụ cách кем? чем?паралла́ксомпаралла́ксами
Giới cách о ком? о чём?паралла́ксепаралла́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

параллакс nghĩa là gì?

параллакс (danh từ) nghĩa là thị sai.

параллакс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паралла́кс (phiên âm Latinh paralláks); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.