TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

параллели́зм

giống đựcbất động vật
parallelízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên параллели́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

параллели́зм nghĩa là song song, song hành.

Nghĩa của параллели́зм

Danh từ

  1. toán học [sự, tính] song song.
  2. явлений, действий [sự, tính] song hành.
  3. дублирование [sự] trùng hợp, trùng nhau, song trùng, giống nhau.
    • лит.phép đối ngẫu, cách đối

Biến cách của параллели́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?параллели́змпараллели́змы
Sinh cách кого? чего?параллели́змапараллели́змов
Tặng cách кому? чему?параллели́змупараллели́змам
Đối cách кого? что?параллели́змпараллели́змы
Công cụ cách кем? чем?параллели́змомпараллели́змами
Giới cách о ком? о чём?параллели́змепараллели́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

параллелизм nghĩa là gì?

параллелизм (danh từ) nghĩa là song song, song hành.

параллелизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là параллели́зм (phiên âm Latinh parallelízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.