TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

параллелепи́пед

giống đựcbất động vật
parallelepíped[pərəlʲɪlʲɪˈpʲipʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên параллелепи́пед chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

параллелепи́пед nghĩa là hình hộp.

Nghĩa của параллелепи́пед

Danh từ

  1. Hình hộp.

Biến cách của параллелепи́пед (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?параллелепи́педпараллелепи́педы
Sinh cách кого? чего?параллелепи́педапараллелепи́педов
Tặng cách кому? чему?параллелепи́педупараллелепи́педам
Đối cách кого? что?параллелепи́педпараллелепи́педы
Công cụ cách кем? чем?параллелепи́педомпараллелепи́педами
Giới cách о ком? о чём?параллелепи́педепараллелепи́педах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

параллелепипед nghĩa là gì?

параллелепипед (danh từ) nghĩa là hình hộp.

параллелепипед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là параллелепи́пед (phiên âm Latinh parallelepíped, IPA [pərəlʲɪlʲɪˈpʲipʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.