TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

параме́ция

giống cáibất động vật
paramécija[pərɐˈmʲet͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên параме́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

параме́ция nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.

Nghĩa của параме́ция

Danh từ

  1. Trùng đế giày, trùng giày.

Biến cách của параме́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?параме́цияпараме́ции
Sinh cách кого? чего?параме́циипараме́ций
Tặng cách кому? чему?параме́циипараме́циям
Đối cách кого? что?параме́циюпараме́ции
Công cụ cách кем? чем?параме́циейпараме́циями
Giới cách о ком? о чём?параме́циипараме́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парамеция nghĩa là gì?

парамеция (danh từ) nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.

парамеция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là параме́ция (phiên âm Latinh paramécija, IPA [pərɐˈmʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.