параме́ция
Dấu sắc trên параме́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
параме́ция nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.
Nghĩa của параме́ция
Danh từ
- Trùng đế giày, trùng giày.
Biến cách của параме́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | параме́ция | параме́ции |
| Sinh cách кого? чего? | параме́ции | параме́ций |
| Tặng cách кому? чему? | параме́ции | параме́циям |
| Đối cách кого? что? | параме́цию | параме́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | параме́цией | параме́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | параме́ции | параме́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
парамеция nghĩa là gì?
парамеция (danh từ) nghĩa là trùng đế giày, trùng giày.
парамеция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là параме́ция (phiên âm Latinh paramécija, IPA [pərɐˈmʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.