TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паранет

giống đực
paranet giọng máy của trình duyệt

паранет nghĩa là cái lan can, tay vịn.

Nghĩa của паранет

Danh từ

  1. Cái lan can, tay vịn, thành chắn, tường chắn.

Câu hỏi thường gặp

паранет nghĩa là gì?

паранет (danh từ) nghĩa là cái lan can, tay vịn.

паранет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паранет (phiên âm Latinh paranet); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.