TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парафра́за

giống cáibất động vật
parafráza[pərɐˈfrazə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парафра́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парафра́за nghĩa là ngữ giải thích, từ khúc giải.

Nghĩa của парафра́за

Nghĩa lấy theo mục парафраз.

Danh từ

  1. văn học Ngữ giải thích, từ khúc giải.

Biến cách của парафра́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парафра́запарафра́зы
Sinh cách кого? чего?парафра́зыпарафра́з
Tặng cách кому? чему?парафра́зепарафра́зам
Đối cách кого? что?парафра́зупарафра́зы
Công cụ cách кем? чем?парафра́зойпарафра́зами
Giới cách о ком? о чём?парафра́зепарафра́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парафраза nghĩa là gì?

парафраза (danh từ) nghĩa là ngữ giải thích, từ khúc giải.

парафраза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парафра́за (phiên âm Latinh parafráza, IPA [pərɐˈfrazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.