TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паре́ние

giống trungbất động vật
parénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паре́ние nghĩa là sự bay liệng, bay lượn.

Nghĩa của паре́ние

Danh từ

  1. Sự bay liệng, bay lượn, liệng, lượn.

Biến cách của паре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паре́ниепаре́ния
Sinh cách кого? чего?паре́нияпаре́ний
Tặng cách кому? чему?паре́ниюпаре́ниям
Đối cách кого? что?паре́ниепаре́ния
Công cụ cách кем? чем?паре́ниемпаре́ниями
Giới cách о ком? о чём?паре́ниипаре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парение nghĩa là gì?

парение (danh từ) nghĩa là sự bay liệng, bay lượn.

парение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паре́ние (phiên âm Latinh parénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.