TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́реный

párenyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́реный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́реный nghĩa là đã hấp, đồ.

Nghĩa của па́реный

Tính từ

  1. Đã hấp, đồ, chưng cách thủy.
    • деще́вле па́реныйой ре́пыrẻ như bèo, rẻ như bùn

Biến cách của па́реный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́реныйпа́реноепа́ренаяпа́реные
Sinh cáchпа́реногопа́реногопа́ренойпа́реных
Tặng cáchпа́реномупа́реномупа́ренойпа́реным
Đối cáchпа́реныйпа́реноепа́ренуюпа́реные
Công cụ cáchпа́ренымпа́ренымпа́ренойпа́реными
Giới cáchпа́реномпа́реномпа́ренойпа́реных
Dạng ngắnпа́ренпа́ренопа́ренапа́рены

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пареный nghĩa là gì?

пареный (tính từ) nghĩa là đã hấp, đồ.

пареный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́реный (phiên âm Latinh párenyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.